công nghiệp hoá

công nghiệp hoá

Quá trình công nghiệp hoá đã hình thành nên nhiều nhà máy mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ sản xuất nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp: "công nghiệp hoá" chỉ việc áp dụng máy móc, công nghệ hiện đại vào sản xuất, thay thế lao động thủ công, nhằm tăng năng suất hiệu quả kinh tế.
    • Sự phát triển các ngành công nghiệp trở thành chủ đạo: "công nghiệp hoá" cũng mô tả quá trình mở rộng hiện đại hoá các lĩnh vực sản xuất công nghiệp trong một quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi nền kinh tế sang công nghiệp.)
  • (Việc áp dụng công nghiệp vào vùng nông thôn nâng cao thu nhập điều kiện sống.)
  • (Các đô thị chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công nghiệp hoá, hiện đại hoá": cụm từ chính trị - kinh tế chỉ mục tiêu phát triển toàn diện, kết hợp công nghiệp hoá với hiện đại hoá mọi mặt đời sống.

    • Đảng Nhà nước chủ trương đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. (Chính sách phát triển nhấn mạnh cả hai quá trình chuyển đổi hiện đại.)
  • "công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu": chiến lược phát triển công nghiệp tập trung vào sản xuất hàng xuất khẩu.

    • Hàn Quốc thành công nhờ chiến lược công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu. (Nền kinh tế Hàn Quốc phát triển mạnh nhờ xuất khẩu công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Công nghiệp (danh từ): ngành sản xuất hàng hoá bằng máy móc, quy mô lớn.

    • Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đang phát triển. (Lĩnh vực sản xuất thực phẩm bằng máy móc.)
  • Công nghiệp hoá (danh từ): chính quá trình này khi dùng như một danh từ.

    • Công nghiệp hoá con đường tất yếu của phát triển. (Quá trình này cần thiết cho tiến bộ kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiện đại hoá: làm cho trở nên hiện đại, tiên tiến (thường đi kèm với công nghiệp hoá).

    • Hiện đại hoá nông nghiệp một phần của công nghiệp hoá. (Cập nhật công nghệ trong nông nghiệp.)
  • Đô thị hoá: quá trình chuyển đổi từ nông thôn sang thành thị, thường song hành với công nghiệp hoá.

    • Đô thị hoá diễn ra cùng với công nghiệp hoá. (Sự mở rộng thành phố gắn liền với phát triển công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Công nghiệp hoá rút ngắn: quá trình công nghiệp hoá diễn ra nhanh hơn so với các nước đi trước, nhờ học hỏi kinh nghiệm.
    • Nhật Bản đã thực hiện công nghiệp hoá rút ngắn sau Chiến tranh thế giới thứ hai. (Nhật Bản phát triển công nghiệp nhanh chóng nhờ tiếp thu công nghệ phương Tây.)